flour corn
Định nghĩa
Danh từ: flour corn là một loại ngô (bắp) mà hạt của nó hầu như hoàn toàn chứa tinh bột mềm.
Ví dụ sử dụng
- (Ngô bột thường được trồng để làm bột ngô và các loại bánh nướng khác.)
- (Hạt của ngô bột mềm và dễ xay thành bột.)
Các cách sử dụng nâng cao
- flour corn thường được phân biệt với các loại ngô khác như (ngô răng ngựa) hay (ngô ngọt) dựa trên cấu trúc tinh bột. Loại ngô này được ưa chuộng trong sản xuất bột vì độ mềm và khả năng nghiền mịn.
Biến thể và từ gần giống
- Corn flour (danh từ): bột ngô (thường là sản phẩm đã được xay từ hạt ngô, bao gồm cả hoặc các loại khác). Lưu ý: là tên gọi của cây hoặc hạt ngô, còn là sản phẩm bột sau khi xay.
- Soft corn (danh từ): tên gọi khác của do hạt mềm.
Từ đồng nghĩa
- Soft starch corn: ngô tinh bột mềm (mô tả đặc tính chính).
- Milling corn: ngô dùng để xay bột.
Các cụm từ liên quan
- Flour corn variety: giống ngô bột.
- This flour corn variety is ideal for making tortillas. (Giống ngô bột này lý tưởng để làm bánh tortilla.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho flour corn vì đây là thuật ngữ nông nghiệp chuyên ngành.